Màng lót HDPE là vật liệu chống thấm quan trọng, được sử dụng phổ biến trong ao nuôi thủy sản, hồ chứa nước, bãi chôn lấp, công trình môi trường và hạ tầng kỹ thuật. Việc tham khảo báo giá màng lót HDPE giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công chủ động dự toán chi phí, đồng thời lựa chọn đúng loại màng phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá tham khảo, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và hướng dẫn cách chọn màng HDPE hiệu quả, tránh lãng phí hoặc mua sai chủng loại.
Báo giá màng lót HDPE theo độ dày và quy cách
Bảng báo giá màng lót HDPE theo độ dày (0.5 – 1 mm)
Hiện nay, màng lót HDPE trên thị trường được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, phổ biến từ 0.5mm đến 1.0mm. Mỗi độ dày sẽ phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật và mức độ chịu lực khác nhau.

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Lưu ý khi tham khảo bảng báo giá màng lót HDPE
Một số yếu tố quan trọng cần kiểm tra gồm:
- Giá báo đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
- Thông tin về tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu
- Thời gian hiệu lực của báo giá và điều kiện áp dụng
Việc so sánh giá cần đi kèm với đánh giá chất lượng kỹ thuật. Một sản phẩm có giá thấp nhưng không đạt tiêu chuẩn có thể gây rủi ro và phát sinh chi phí sửa chữa về sau.
Những yếu tố quyết định giá màng lót HDPE trên thị trường

Độ dày, nguyên liệu và tiêu chuẩn sản xuất màng HDPE
Màng HDPE được sản xuất từ hạt nhựa HDPE nguyên sinh hoặc pha trộn. Loại sử dụng nguyên liệu nguyên sinh, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (ASTM, GRI) thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo độ bền, tuổi thọ và khả năng chống thấm lâu dài.
Ảnh hưởng của khổ màng, cuộn lớn – cuộn nhỏ đến giá
Cuộn màng khổ lớn giúp giảm mối hàn, giảm chi phí thi công nhưng yêu cầu thiết bị vận chuyển phù hợp. Trong khi đó, cuộn nhỏ dễ vận chuyển hơn nhưng có thể phát sinh nhiều mối hàn hơn khi thi công.
Vì sao giá màng HDPE không cố định theo từng ứng dụng?
Thực tế, giá màng HDPE không được cố định theo từng ứng dụng vì:
- Mỗi công trình có yêu cầu kỹ thuật khác nhau
- Diện tích, địa hình và điều kiện thi công không giống nhau
- Chi phí phụ thuộc nhiều vào số lượng và thời điểm mua
Do đó, các đơn vị uy tín thường báo giá dựa trên thông số kỹ thuật và khối lượng thực tế, thay vì gắn cứng giá cho từng mục đích sử dụng.
Hướng dẫn chọn màng lót HDPE phù hợp từng nhu cầu sử dụng

Việc lựa chọn đúng loại màng lót HDPE ngay từ đầu đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả chống thấm và tuổi thọ công trình.
Cách chọn độ dày màng HDPE cho ao nuôi, hồ chứa, công trình
Độ dày màng HDPE cần được lựa chọn dựa trên mức độ chịu lực và môi trường sử dụng thực tế. Với các ao nuôi thủy sản quy mô nhỏ, nền đất ổn định, màng có độ dày 0.5 – 0.75mm thường đáp ứng tốt yêu cầu chống thấm và tiết kiệm chi phí.
Đối với hồ chứa nước, hồ sinh học hoặc công trình có diện tích lớn hơn, nên sử dụng màng từ 1.0mm trở lên để đảm bảo độ bền và hạn chế rủi ro rách, thủng trong quá trình vận hành. Riêng các công trình môi trường, bãi chôn lấp rác hoặc khu vực chịu tải lớn, màng HDPE dày 1.5 – 2.0mm là lựa chọn phù hợp nhằm đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài.
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Tiêu chuẩn kỹ thuật màng HDPE trong công trình chống thấm
Khi nào nên dùng màng HDPE dày – khi nào dùng mỏng?
Màng mỏng phù hợp cho các công trình ít chịu tải, thời gian sử dụng không quá dài. Ngược lại, màng dày cần thiết cho những khu vực chịu áp lực lớn, môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu tuổi thọ cao.
Những sai lầm thường gặp khi chọn màng lót HDPE
Một số sai lầm phổ biến:
- Ham rẻ chọn màng quá mỏng: Việc cắt giảm chi phí ban đầu bằng cách chọn bạt mỏng cho công trình chịu tải lớn thường dẫn đến tình trạng bạt bị rách, thủng sau một thời gian ngắn sử dụng.
- Bỏ qua tiêu chuẩn sản xuất: Nhiều người chỉ quan tâm đến độ dày mà quên mất rằng chất lượng hạt nhựa và công nghệ cán màng mới là yếu tố quyết định độ bền. Bạt nhựa tái chế dù dày nhưng vẫn nhanh giòn và dễ nứt vỡ.
- Quên tính chi phí bảo trì: Một công trình dùng bạt kém chất lượng sẽ phát sinh chi phí sửa chữa, hàn vá liên tục. Tổng chi phí này thường cao hơn nhiều so với việc đầu tư bạt chất lượng ngay từ đầu.
Những sai lầm này có thể khiến công trình nhanh xuống cấp, ảnh hưởng đến hiệu quả chống thấm và phát sinh thêm chi phí sửa chữa không mong muốn.
Để hiểu rõ hơn về quy trình kiểm tra chất lượng sau thi công, bạn có thể tham khảo video nghiệm thu màng chống thấm HDPE 0.5mm tại dự án trại nuôi tôm Nam Chánh Eco – Sóc Trăng, qua đó đánh giá trực quan độ hoàn thiện và tiêu chuẩn kỹ thuật thực tế của công trình.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về báo giá màng lót HDPE

Giá màng lót HDPE có thay đổi theo thời điểm không?
Có. Giá màng HDPE có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu, chi phí vận chuyển và nhu cầu thị trường tại từng thời điểm.
Báo giá màng HDPE đã bao gồm thi công chưa?
Thông thường, báo giá màng HDPE chỉ bao gồm vật tư. Chi phí thi công sẽ được tính riêng tùy theo điều kiện và quy mô công trình. Bạn có thể xem thêm: Quy trình thi công màng chống thấm HDPE
Mua số lượng ít có áp dụng bảng báo giá này không?
Với số lượng nhỏ, giá có thể chênh lệch so với bảng tham khảo. Để có báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp và cung cấp thông tin cụ thể về nhu cầu sử dụng.
